Chủ Nhật, 8 tháng 6, 2014

SPER SCIENTIFIC – Máy đo độ ồn mức 2


Mọi thông tin xin liên hệ:

NGUYỄN HOÀNG LONG (Mr.)
Phó Giám đốc
H/P    : 0932 664422
Tel     : (08) 66 570 570
Fax    : (08) 35 951 053
Mail  : sales@vietnguyenco.vn
            www.thietbithinghiem.org
            www.bomlaymaukhi.com
            www.thietbidokhidoc.com
            www.thietbiquantracmoitruong.com
            www.thietbiphantichmoitruong.vn
            www.noithatphongthinghiem.com.vn
            www.noithatphongthinghiem.vn
            www.labfurniture.vn



SPER SCIENTIFIC – Máy đo độ ồn mức 2
Model: 840029
Hãng sản xuất: Sper Scientific – Mỹ
Tham khảo tại: 

1.      Tính năng kỹ thuật (Features):
    -           Phù hợp các yêu cầu kiểm tra OSHA; phù hợp các tiêu chuẩn tính năng trọng số thời gian và trọng số tần số theo IEC 61672 class 2 và ANSI S1.4 type 2; DIN 45633 và JIS 1502
    -           Dải đo:
§  Thang “A”: 30 ÷ 130 Db; độ chính xác: 1.5 dB
§  Thang “C”: 35 ÷ 130 dB; độ chính xác: 1.5 dB
-         Thiết bị được hiệu chuẩn âm học theo tiêu chuẩn OSHA, sử dụng bộ hiệu chỉnh âm của hãng SPER SCIENTIFIC với code: 840031 (hoặc tương đương).
-         Đặc trưng với tích hợp bộ tùy chỉnh hiệu chuẩn; màn hình dễ đọc LCD với độ phân giải 0.1 dB; trọng số thời gian “Nhanh” hoặc “Chậm”
-         Chức năng giữ cực đại “HOLD Maximum”; hiển thị tình trạng Pin; dòng ra AC và nút cài đặt lại
2.      Thông số kỹ thuật (Technical Data):
-         Hiển thị: màn hình LCD ¾”; 3 ½  digits
-         Chức năng: dB (trọng số tần sô A&C); trọng số thời gian (Nhanh – chậm); giữ cực đại (Hold Max); dòng ra AC/DC
-         Dải đo:
§  30-70 dB, 60-100 dB, và 90-130 dB
§  Mỗi một bước 40Db, với hiển thị quá tải
-         Độ phân giải: 0.1 dB
-         Độ chính xác: 1.5dB
-         Dải tần số: 31.5 Hz ÷ 8 kHz
-         Cảm biến Microphone tụ điện kích thước chuẩn ½”
-         Trong số thời gian:
§  Nhanh (F): t = 200 ms
§  Chậm (S): t = 500 ms
    -           Tích hợp hiệu chuẩn nội với bảng điều khiển phía trước; hiệu chuẩn thông qua bộ sinh sóng vuông ở bên trong 94 dB/1kH
    -           Tín hiệu dòng ra:
§  0.5 Vrms tương ứng với mỗi bước dải
§  0.3÷1.3 VDC, 10 mV/ dB
§  Trở kháng đầu ra: 600 Ohm
    -           Thiết bị ra đầu cuối: jack đường kính 3.5mm
    -           Môi trường vận hành: 0° ÷ 50°C (32°÷ 122°F) và độ ẩm <90%RH
    -           Nguồn cấp: 1 pin DC 9V battery hoặc tương đương
    -           Công suất tiêu thụ: khoảng DC 6mA
    -           Khối lượng: 460g với pin
    -           Kích thước: 8⅛ x 3⅛ x 1⅜"
3.      Cung cấp bao gồm:
    -           1x Máy chính với các tính năng như trên
    -           1x Pin 9V
    -           1x Vít hiệu chuẩn
    -           1x Hộp đựng máy
1x Tài liệu hướng dẫn sử dụng



*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****



SPER SCIENTIFIC – Máy kiểm tra chất lượng môi trường
Model: 840029
Hãng sản xuất: Sper Scientific – Mỹ
Tham khảo tại: 

1.      Tính năng kỹ thuật (Features):
    -           Thiết bị đo 5 trong 1:
§  Đo độ ồn (Sound meter): sử dụng trọng số “A” và trọng số thời gian nhanh – phù hợp tiêu chuẩn IEC (61672, class 2)
§  Đo ánh sáng (Light meter): sử dụng một photodiod độc quyền và lọc hiệu chuẩn màu, cảm biến ánh sáng; đáp ứng các tiêu chuẩn CIE về photopic
§  Đo gió (Anemometer): với độ ma sát thấp, thiết kế ổ bánh xe chịu lực đặc biệt cho độ chính xác mong đợi
§  Đo ẩm (Hygrometer): đo độ ẩm sử dụng đầu đo độ chính xác cao với thời gian đáp ứng nhanh
§  Đo nhiệt (Thermometer): cho phù hợp lỗ cắm cho các nhiệt điện Type-K (NiCr-NiAl)
    -           Kết cấu mạnh mẽ, nhẹ và cầm tay
    -           Dễ dàng sử dụng và độ chính xác cao
    -           Điều khiển với một nút nhấn
    -           Chức năng “GIỮ” (“HOLD”)
    -           Gọi lại “Cực tiểu” & “Cực đại”
    -           Hiển thị đa kênh
    -           Gắn trên kiềng 3 chân (Tripod)
    -           Phân tích dữ liệu thông qua kết nối PC
    -           Tùy chỉnh Zero Offset
    -           Dễ dàng hiệu chuẩn
2.      Thông số kỹ thuật (Technical Data):
-         Kích thước: 248 mm (H) x 70 mm (W) x 34 mm (D)
-         Khối lượng bao gồm Pin: 335g
-         Nguồn cấp:
§  6xPin DC 1.5 V (UM4, AAA)
§  Hoặc DC 9V adapter
-         Công suất tiêu thụ:
§  Đo gió: khoảng DC 11 mA
§  Các chức năng khác: DC 7.5 mA
-         Nhiệt độ vận hành: 0 ÷ 500C
-         Độ ẩm vận hành: cực đại 80% RH
-         Kích thước hiển thị: 31.5 mm (H) x 41.5 mm (W)
-         Cổng song song RS232; 9600 bps; 8 bits dữ liệu
-         Thời gian đáp ứng: khoảng 15 giây

Thông số đo Ánh sáng & Độ ồn (Light & Sound Meter)
Đơn vị
Dải đo
Độ phân giải
Độ chính xác
Lux
0 ÷ 2000 LUX
1 LUX
± 5%
± 8 dgt
1.800         20.000 LUX
10 LUX
FT – CD
0 ÷ 204.0 Ft – cd
0.1 Ft – cd
170 ÷ 1.860 Ft – cd
1 Ft – cd
dB
35 ÷ 130 dB
0.1 dB
± 1.5 dB @ 23±5°C
Dải âm học: 35 ÷ 130 dB
Tần số âm học: 31.5 Hz ÷ 8
Microphone tụ ngưng ½”
Thông số đo Tốc độ gió (Anemometer Meter)
ft/ phút
80 ~ 5910 ft/phút
1ft/phút
≤20 m
m/S
0.4 ~ 30.0 m/S
0.1 m/S
km/h
1.4 ~ 108.0 km/h
0.1 km/h
MPH
0.9 ~ 67.0 MPH
0.1 MPH
knots
0.8 ~ 58.3 knots
0.1 knots
Thông số đo Nhiệt độ & Độ ẩm (Hygrometer & Thermometer Meter)
0C
(Môi trường)
0 ~ 50 °C
0.1 °C
±1.2 °C
0F
(Môi trường)
32 ~ 122 °F
0.1 °F
±2.5 °F
0C
(Cặp nhiệt điện loại K)
-100 ~ 1300 °C
0.1 °C
±1% rdg
+ 1 °C
0F
(Cặp nhiệt điện loại K)
-148 ~ 2372 °F
0.1 °F
±1% rdg
+ 2 °F
%RH
10 ~ 95 %RH
0.1 %RH
<70% RH
±4% RH
>70 RH
±4% rdg
+ 1.2% RH
3.      Lựa chọn thêm (Options):
-         800060 đầu dò cặp nhiệt điện loại Ktype
-         840057 cab RS232
-         840092 Tripod để bàn
-         840093 Tripod hiện trường
-         840094 Adaptor cab từ RS232 đến USB
-         840097 AC Adaptor
-         850016 Bộ hiệu chuẩn âm 2 điểm
-         850080 Phần mềm Software
4.      Cung cấp bao gồm:
    -           1x Máy chính với các tính năng như trên
    -           6x Pin AA 1.5V
    -           1x Hộp đựng máy
1x Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét