NGUYỄN HOÀNG LONG (Mr.)
Phó Giám đốc
H/P : 0932 664422
Tel : (08). 66 570 570
Fax : (08). 35 951 053
Mail : sales@vietnguyenco.vn
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV để bàn
Model: PHB-600R
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/Green/pdf/PHB-600R.pdf
1.
Tính năng & Thông số
kỹ thuật:
-
Thiết kế với bộ vi xử lý
-
Hiển thị đồng thời giá trị pH và nhiệt độ
-
Chuyển đổi đơn vị °C/°F
-
Bù trừ nhiệt độ bằng tay hoặc tự động
-
Lưu trữ đến 64 giá trị đọc, tải dữ liệu về
máy tính PC thông qua cổng giao tiếp RS232
|
Đơn vị đo
|
Dải đo
|
Độ phân giải
|
Độ chính xác
|
|
pH
|
0 ÷ 14
|
0.01
|
0.01
|
|
mV
|
±2000
|
1
|
1
|
|
Temp (ºF)
|
23 ÷ 221
|
0.1
|
0.2
|
|
Temp (ºC)
|
-5 ÷ 105
|
0.1
|
0.1
|
-
Bù trừ nhiệt độ: tự
động ATC 0 ÷ 100°C (32 ÷ 212°F)
-
Khả năng lưu trữ: 64 giá trị đọc
-
Cổng giao tiếp: giao
tiếp RS232
-
Kết nối RS232: 9-pin sub-D connector
-
Phần mềm tương thích với phần mềm Windows (bao gồm)
-
Kích thước: 200 L x 160 W x 65 mm D (7.8 x 6.3 x 2.6")
-
Khối lượng: 650 g (1.4 lb)
-
Môi trường nhiệt độ: 0 ÷ 35°C (32 ÷ 95°F); <85% RH
2.
Cung cấp bao gồm:
Máy chính với điện cực đo pH
& nhiệt độ; đệm pH4 dung tích 475 ml; đệm pH7 dung tích 475 ml; đệm pH10
dung tích 475 ml; bộ giữ điện cực; cáp giao tiếp và tài liệu hướng dẫn sử dụng
*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV để bàn
Model: PHB-550R
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHB-500R.html
*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV để bàn
Model: PHB-21
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHB21.html
*****www.vietnguyenco.vn*****0932 66 44 22*****www.vietnguyenco.vn*****
Omega - MÁY ĐO pH/ nhiệt độ/ mV/ ISE để bàn/ cầm tay
Model: PHB-23
Hãng sản xuất: OMEGA – Mỹ
Tham khảo tại: http://www.omega.com/pptst/PHB23.html
1.
Tính năng kỹ thuật:
-
Thiết
bị với bộ nhớ “không bay hơi” (E2PROM), lưu trữ các thông số cài đặt, kể cả dưới
điều kiện bộ phận ghi nhận được bảo trì
-
Danh
mục (menu) dễ vận hành và chương trình hóa từ 3 phím giao diện
-
PHB23
có tính năng nổi bật khác như tự động kiểm tra điện cực và hiển thị tình trạng
pin
-
Hiển
thị giá trị đọc liên tục , giữ “HOLD” hoặc truy nhập vào bộ nhớ
-
Chương
trình hóa tín hiệu âm thanh người dùng cho Cực đại/ Cực tiểu
-
Với
thông số đo ISE, các đường cong sau được tích hợp: Fluoride, Iodine, Nitrate,
Potassium, Silver, Sodium, Sulfide, H+, Ammonia, Ammonium, Bromide, Cadmium,
Calcium, Lead, Cyanide, Chloride, Copper và 4 ion khác có thể được chương trình
hóa bởi người dùng
2.
Thông số kỹ thuật:
Đo pH:
-
Dải
đo: -2 ÷ 20 pH
-
Độ
phân giải: 0.1/0.01/0.001 pH
-
Độ
chính xác liên quan: 0.05% (toàn dải)
-
Điểm
hiệu chuẩn: 2, 3, 4 hoặc 5 điểm
Đo mV:
-
Dải
đo: ±1999 mV
-
Độ
phân giải: 1/0.1 mV
-
Độ
chính xác liên quan: 0.05% (trên toàn dải)
Đo nhiệt độ:
-
Dải
đo: -20 ÷120°C (-4 ÷ 248°F)
-
Độ
phân giải: 0.1°C (0.1°F)
-
Độ
chính xác liên quan: 0.08% (toàn dải)
Đo nồng độ:
-
Dải
đo: 0.01 ÷99.99
-
Độ
phân giải: 1/0.1/0.01/0.001
Đo nồng độ Ion
ISE:
-
Các
đơn vị đo: ppm, mg/L, % hoặc mEq/L
-
Dải
đo: 0.02 ÷ 9000 ppm; 5 ÷ 8 pH; 0 ÷ 80°C; 0 ÷ 9000%; 5 ÷ 8 pH; 0 ÷ 80°C; 0.01 ÷
12,700 mg/L; 5 ÷ 8 pH; 0 ÷ 80°C; 0.01 ÷ 12,700 mEq/L
-
Độ
phân giải: 1, 0.1 or 0.01
-
Điểm
hiệu chuẩn: 2, 3, 4 hoặc 5
-
Đầu
ra cổng RS232
-
Bù
trừ nhiệt độ: tự động/ bằng tay -20 ÷ 120°C (-4 ÷ 248°F)
-
Màn
hình hiển thị với chữ số Alpha 2 dòng x 16 ký tự
-
Kích
thước: 213 L x 147 W x 106 mm D (8.4 x 5.8 x 4.2")
-
Khối
lượng: 1.2 kg (2.6 lb)
-
Nguồn
cấp: 110 ÷ 240 Vac (50/60 Hz)
-
Chiều
dài dây: 2 m (6')
-
Bảo
vệ an toàn điện: Class I
-
Công
suất tiêu thụ: 2.5 VA (max)
-
Độ
cao: tới 2000 m (6562')
-
Nhiệt
độ vận hành: 5 ÷ 40°C (41 ÷ 104°F)
-
Độ ẩm
tương đối: 80% (max)
3. Cung cấp bao gồm:
-
Máy
chính với điện cực thủy tinh và bộ giữ điện cực, điện cực nhiệt độ, dây, dung dịch
chuẩn (pH4 và pH7), tài liệu hướng dẫn sử dụng
Code: PHB 23
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét