Thứ Năm, 14 tháng 7, 2016

MASTER-PM _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-PM Cat.No.: 2393 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-PM _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-PM
Cat.No.: 2393
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-PM

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 33%
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.2%

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 105g

MASTER-M _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-M Cat.No.: 2313 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-M _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-M
Cat.No.: 2313
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 33%
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.2%
-          Độ chính xác: ±0.2%

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 105g

MASTER-PT _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-PT Cat.No.: 2392 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-PT _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-PT
Cat.No.: 2392
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 33% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.2%
-          Độ chính xác: ±0.2% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.1%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 105g

MASTER-T _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-T Cat.No.: 2312 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-T _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-T
Cat.No.: 2312
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản

-         
-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 33% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.2%
-          Độ chính xác: ±0.2% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.1%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 130g

MASTER-Pα _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-Pα Cat.No.: 2391 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER- _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-
Cat.No.: 2391
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 33% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.2%
-          Độ chính xác: ±0.2% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.1%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 130g

MASTER-Alpha _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-Alpha Cat.No.: 2311 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-Alpha _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-Alpha
Cat.No.: 2311
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 33% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.2%
-          Độ chính xác: ±0.2% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.1%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 130g

MASTER-53PM _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53PM Cat.No.: 2973 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53PM _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53PM
Cat.No.: 2973
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53M

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53%
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5%

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 90g

MASTER-53M _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53M Cat.No.: 2353 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53M _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53M
Cat.No.: 2353
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53M

-          
-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53%
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5%

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 90g

MASTER-53PT _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53PT Cat.No.: 2972 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53PT _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53PT
Cat.No.: 2972
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53PT

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.25%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 90g

MASTER-53T _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53T Cat.No.: 2352 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53T _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53T
Cat.No.: 2352
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53T

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.25%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 90g

MASTER-53Pa _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53Pa Cat.No.: 2971 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53Pa _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53Pa
Cat.No.: 2971
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53Pα

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.25%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 90g

MASTER-53S _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53S Cat.No.: 2355 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53S _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53S
Cat.No.: 2355
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53S

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.25%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 130g

MASTER-53α _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53α Cat.No.: 2351 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53α _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53α
Cat.No.: 2351
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53α

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.25%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 130g

MASTER-53α _ Khúc xạ kế cầm tay Model: MASTER-53α Cat.No.: 2351 Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản Xuất xứ: Nhật Bản

MASTER-53α _ Khúc xạ kế cầm tay
Model: MASTER-53α
Cat.No.: 2351
Hãng sản xuất: Atago – Nhật Bản
Xuất xứ: Nhật Bản
MASTER-53α

-          Thang đo: Brix
-          Dải đo Brix: 0 – 53% (bù trừ nhiệt độ)
-          Mức chia nhỏ nhất: 0.5%
-          Độ chính xác: ±0.5% (10 đến 30°C)
-          Độ lặp lại: ±0.25%
-          Chuẩn IP65
-          Chống bụi và ẩm

-          Khối lượng, kích thước: 3.2×3.4× 16.8cm, 130g

Bể điều nhiệt và bể lắc ổn nhiệt Hãng sản xuất: Julabo – Đức Xuất xứ: Đức

Bể điều nhiệt và bể lắc ổn nhiệt
Hãng sản xuất: Julabo – Đức
Xuất xứ: Đức
 SW22 Shaking Water Bath from JULABO

1.      Tính năng kỹ thuật:
-          The Water Baths of the TW series or Shaking Water Baths of the SW series are ideal for routine applications. Examples are temperature control of samples, incubations, material testing, corrosion tests, cell cultivation, food and beverage testing. All TW and SW Baths are robust instruments of high quality. Their working temperature ranges from +20 to +99.9 °C qualifying them for a wide variety of application.
-          Working temperature range from +20 to+99.9 °C
-          User-friendly operation via keypad
-          Bright LED-Display
-          Bath volumes from 2 to 26 liters
-          Splash-proof design
-          Power switch integrated in keypad (patented)
-          High temperature stability of ±0.2 °C or ±0.02 °C
-          Dry-running protection with audible and optical alarm
-          Warning and cut-off protection for high/low temperature
-          Adjustable shaking frequencies from 20 to 200 RPM‘s in SW models
-          Convenient bath drains
-          Removable bottom plate and shaking insert
-          Lift-up bath cover (optional)
-          Wide selection of accessories for temperature control of samples
-          All wetted parts are made of stainless steel or high grade plastics
2.      Thông số kỹ thuật:
Bể điều nhiệt TW Series - water baths
Order No.
Model
Working temperature
range (°C)
Temperature stability
(°C)
Heating capacity (kW)
Bath opening
Comparison
9550102
+20 ... +99.9
±0.2
1
15 x 13 / 11
9550108
+20 ... +99.9
±0.2
2
23 x 27 /14
9550112
+20 ... +99.9
±0.2
2
35 x 27 / 14
9550120
+20 ... +99.9
±0.2
2
50 x 30 / 18


Bể ổn nhiệt lắc SW Series - shaking water baths
Order No.
Model
Working temperature
range (°C)
Temperature stability
(°C)
Heating capacity (kW)
Bath opening
Comparison
9550322
+20 ... +99.9
±0.2
2
50 x 30 / 18
9550323
+20 ... +99.9
±0.02
2
50 x 30 / 18